menyanthes trifoliata

menyanthes trifoliata

A cluster of Menyanthes trifoliata grows at the edge of a clear pond.

Định nghĩa

Menyanthes trifoliata một danh từ (tên khoa học của một loài thực vật).

  • Loài cây thân thảo lâu năm: Mọcchâu Âu châu Mỹ, chùm hoa màu trắng hoặc tím nhạt kép ba lá vị đắng cực mạnh. Cây thường bén rễmép nước lan rộng trên mặt nước.
dụ sử dụng
  • (Cây nổi tiếng với những chiếc vị đắng cực mạnh, được dùng trong y học thảo dược.)
  • (Những bông hoa màu trắng hoặc tím nhạt của cây nở vào đầu mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên thông thường trong tiếng Việt: hoặc .
  • Môi trường sống đặc trưng: Loài cây này thường mọccác vùng đầm lầy, ao hồ hoặc ven suối, nơi rễ bám vào bờ nước thân trải dài trên mặt nước.
Biến thể từ gần giống
  • Menyanthes (danh từ): Chi thực vật duy nhất trong họ Menyanthaceae, bao gồm loài .
  • Trifoliata (tính từ trong tiếng Latin): Nghĩa " ba lá", mô tả đặc điểm kép ba lá của cây.
Từ đồng nghĩa
  • Buckbean: Tên thông dụng trong tiếng Anh, chỉ cùng loài cây này.
  • Bogbean: Tên gọi khác trong tiếng Anh, nhấn mạnh môi trường sống đầm lầy (bog).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đến tên khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Menyanthes trifoliata. Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian châu Âu, loại cây này đôi khi được nhắc đến như một biểu tượng của sự đắng cay hoặc chữa bệnh.